Ford Ranger Raptor Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Bảng Giá Lăn Bánh 2026
Ford Ranger Raptor có mức giá niêm yết từ 1 tỷ 299 triệu đến 1 tỷ 456 triệu, tuỳ vào phiên bản động cơ và màu sắc. Vậy dòng Ranger Raptor của Ford có mấy phiên bản? Mỗi phiên bản có gì khác nhau? Cùng Hà Nội Ford tìm hiểu bảng giá lăn bánh chi tiết cập nhật theo tháng mới (tháng 9/2026) và những thông tin xoay quanh dòng xe Ford Ranger Raptor.
Đôi nét về dòng Ford Ranger Raptor
Ford Ranger Raptor là phiên bản hiệu năng mạnh mẽ của dòng Ranger, được Ford Performance phát triển với trọng tâm là khả năng off-road tốc độ cao. Điểm khác biệt cốt lõi giữa Ranger Raptor và các phiên bản Ranger thông thường nằm ở ba yếu tố:
Hệ thống treo FOX 2.5 inch chuyên off-road
Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L hoặc động cơ xăng V6 3.0L EcoBoost Twin-Turbo mạnh mẽ.
7 chế độ lái địa hình
Nhờ những trang bị này, Ranger Raptor giữ được sự ổn định khi chạy tốc độ cao trên địa hình xấu như sa mạc điều mà bản Ranger thường không làm được.
.jpeg)
Hai phiên bản của dòng xe đều có kích thước và khung gầm giống nhau như:
Kích thước (DxRxC): 5.381 x 2.028 x 1.922 mm
Chiều dài cơ sở: 3270mm
Khoảng sáng gầm: 233mm
Mâm & lốp: Hợp kim 17 inch, Lốp AT (LT285/70R17)
Khác biệt của hai phiên bản nằm ở động cơ và khả năng vận hành của xe, cụ thể:
Thông số | Bản 2.0L Bi-Turbo | Bản 3.0L V6 EcoBoost |
Loại động cơ | Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 | Xăng 3.0L V6 EcoBoost Twin-Turbo |
Công suất cực đại | 210 PS / 3.750 rpm | 397 PS / 5.650 rpm |
Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm / 1.750 - 2.000 rpm | 583 Nm / 3.500 rpm |
Hộp số | Tự động 10 cấp điện tử (E-Shifter) | Tự động 10 cấp điện tử (E-Shifter) |
Hệ dẫn động | 4WD (2H, 4H, 4L, 4A) | 4WD (2H, 4H, 4L, 4A) |
Khóa vi sai | Khóa vi sai cầu sau | Khóa vi sai cầu trước + cầu sau |
Hệ thống giảm xóc | FOX Racing Shox 2.5-inch Live Valve | FOX 2.5-inch Live Valve điều khiển điện |
Hệ thống treo (Trước/Sau) | Tay đòn kép / Watts Linkage + Lò xo trụ | Tay đòn kép / Watts Linkage + Lò xo trụ |
Chế độ lái | 7 chế độ (Baja, Normal, Sport, Slippery, Mud/Ruts, Sand, Rock Crawl) | 7 chế độ địa hình + 4 chế độ âm thanh ống xả |
Bảng giá Ford Ranger Raptor 2026
Ford Ranger Raptor tại Việt Nam hiện có hai tùy chọn động cơ, với giá niêm yết thay đổi theo phiên bản và màu ngoại thất.
Giá niêm yết theo phiên bản và màu sắc
Phiên bản | Giá niêm yết |
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 | 1.299.000.000 VNĐ |
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 (màu Cam/Xám) | 1.307.000.000 VNĐ |
Ranger Raptor 3.0 4WD AT | 1.448.000.000 VNĐ |
Ranger Raptor 3.0 4WD AT (màu Cam/Xám) | 1.456.000.000 VNĐ |
Riêng hai màu Cam và Xám sẽ nhỉnh hơn các màu còn lại khoảng 8.000.000 VNĐ, áp dụng cho cả hai phiên bản động cơ.
Giá lăn bánh ước tính của Ford Ranger Raptor
Giá lăn bánh phụ thuộc vào giá niêm yết (theo màu sắc), loại biển số đăng ký và các khoản thuế, phí bắt buộc theo từng địa phương. Dưới đây là bảng dự tính cho phiên bản tiêu chuẩn của từng khu vực:
Màu sắc | Hà Nội | TP. Hồ Chí Minh | Các tỉnh / thành khác |
Màu tiêu chuẩn | ~ 1.396.000.000 VNĐ | ~ 1.380.000.000 VNĐ | ~ 1.380.000.000 VNĐ |
Màu đặc biệt | ~ 1.403.500.000 VNĐ | ~ 1.387.800.000 VNĐ | ~ 1.387.800.000 VNĐ |
Lưu ý: Nếu tham khảo các phiên bản động cơ cao cấp hơn (niêm yết từ 1.448.000.000VNĐ), mức giá lăn bánh có thể dao động từ 1.546.000.000 VNĐ đến 1.583.000.000 VNĐ. Mức giá trên chưa bao gồm các chương trình ưu đãi từ đại lý
.png)
➡️➡️➡️ Nhận báo giá lăn bánh Ford Ranger Raptor chi tiết tại đây!
Vì sao có sự chênh lệch giá giữa các phiên bản?
Ngoài màu xe, mức chênh giữa hai phiên bản xuất phát từ yếu tố cốt lõi là hệ động cơ khác nhau. Chi tiết khác biệt được thể hiện rõ trong bảng sau:
Tiêu chí | Raptor 3.0 4WD AT | Raptor 2.0L AT 4x4 |
Loại động cơ | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi | Dầu Bi-Turbo 2.0L, 4 xilanh thẳng |
Dung tích xi-lanh | 2.956 cc | 1.996 cc |
Công suất tối đa | 392 mã lực tại 5.650 vòng/phút | 210 mã lực tại 3.750 vòng/phút |
Mô-men xoắn tối đa | 583 Nm tại 3.500 vòng/phút | 500 Nm tại 1.750 - 2.000 vòng/phút |
Ford Ranger Raptor có gì khác biệt so với Ranger Wildtrak?
Ford Ranger Raptor khác Wildtrak chủ yếu ở động cơ, hệ thống treo và chế độ lái, thể hiện rõ qua các thông số dưới đây:
Tiêu chí | Ford Ranger Raptor | Ford Ranger Wildtrak |
Động cơ | Xăng V6 3.0L Twin-Turbo EcoBoost, 392 mã lực | Bi-Turbo Diesel 2.0L I4, 210 mã lực |
Hệ thống treo | FOX 2.5 inch chuyên off-road | Hệ thống treo tối ưu tính đa dụng |
Chế độ lái | 7 chế độ, có Baja tốc độ cao | 6 chế độ lái |
Giá tham khảo | ~ 1.448.000.000 VNĐ | ~ 1.093.000.000 VNĐ |
Raptor nổi bật với động cơ V6, hệ thống treo FOX và chế độ Baja, phù hợp với người ưu tiên khả năng off-road và trải nghiệm vận hành. Trong khi đó, Wildtrak có cấu hình cân bằng hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày và công việc. Với mức chênh khoảng 355 triệu đồng, lựa chọn giữa hai phiên bản chủ yếu phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách.
.png)
Nếu đã chọn được phiên bản phù hợp, hãy liên hệ tới Hà Nội Ford - đại lý 3S đầu tiên của Ford tại miền Bắc để nhận chương trình ưu đãi hấp dẫn cùng sự đồng hành từ đội ngũ tư vấn. Ngoài ra, nếu có nhu cầu mua xe trả góp, Hà Nội Ford cũng hỗ trợ tư vấn phương án tài chính và lựa chọn gói vay phù hợp với ngân sách của từng khách hàng.
Kết luận
Ford Ranger Raptor không phải mẫu bán tải dành cho số đông, nhưng lại là lựa chọn rất đáng cân nhắc với những ai đề cao trải nghiệm vận hành và khả năng chinh phục địa hình. Nếu quý khách đã sẵn sàng sở hữu Ranger Raptor, hãy liên hệ qua hotline CSKH 0907.81.96.96 hoặc ghé trực tiếp showroom Hà Nội Ford - Đại lý 3S ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam tại 311-313 Trường Chinh, P. Phương Liệt, Hà Nội để được tư vấn chi tiết.