Ford Everest Phiên Bản Nào Tốt? So Sánh Chi Tiết 5 Phiên Bản 2026
Ford Everest 2026 hiện có 5 phiên bản chính thức tại Việt Nam, với mức giá chênh nhau gần 500 triệu đồng. 5 phiên bản khác nhau ở 3 điểm cốt lõi gồm động cơ, hệ dẫn động và trang bị tiện nghi của xe. Vậy Ford Everest phiên bản nào tốt nhất? Bài viết này Hà Nội Ford sẽ so sánh về 5 phiên bản, từ đó giúp bạn có cái nhìn chi tiết cũng như xác định được đâu là phiên bản phù hợp.
Ford Everest 2026 có mấy phiên bản?
Hiện tại, Ford Việt Nam đang phân phối chính thức 5 phiên bản Ford Everest 2026 với các tên gọi như sau Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+. Dưới đây là chi tiết về động cơ, hệ dẫn động và mức giá niêm yết hiện nay của các dòng:
Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Giá niêm yết |
Active 2.0L AT 4×2 | Dầu Turbo 2.0L - 170 PS | 4×2 | 1,129 tỷ đồng |
Sport 2.0L AT 4×2 | Dầu Turbo 2.0L - 170 PS | 4×2 | 1,209 tỷ đồng |
Platinum 2.0L AT 4×2 | Dầu Turbo 2.0L - 170 PS | 4×2 | 1,335 tỷ đồng |
Platinum 2.0L AT 4×4 | Dầu Turbo 2.0L - 170 PS | 4×4 | 1,440 tỷ đồng |
Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Xăng EcoBoost 2.3L - 300 PS | 4×4 | 1,629 tỷ đồng |
Lưu ý: Giá niêm yết chưa gồm phí lăn bánh, đã VAT.
Để biết chính xác mức giá lăn bánh theo khu vực của mình, bạn có thể liên hệ Hà Nội Ford qua hotline 0868.05.9999 để được tư vấn và báo giá miễn phí.
So sánh chi tiết các phiên bản Ford Everest 2026
Cách dễ hình dung nhất để biết bỏ thêm tiền có đáng hay không là đặt các phiên bản liền kề cạnh nhau.
Phiên bản Active vs Sport
Ford Everest Active và Sport sử dụng chung động cơ dầu Turbo 2.0L, hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động 4×2, hệ thống phanh an toàn, cân bằng điện tử và các trang bị túi khí tiêu chuẩn bảo vệ khoang hành khách. Khả năng vận hành giữa hai phiên bản gần như tương đồng.
.png)
Sự khác biệt tập trung ở thiết kế ngoại thất và chất liệu nội thất. Ford Everest Sport được bổ sung nhiều chi tiết sơn đen như lưới tản nhiệt, tấm che gầm và ốp bậc lên xuống, đồng thời có hệ thống chiếu sáng theo vùng. Bên trong khoang lái, ghế ngồi sử dụng da hai tông màu thể thao, trong khi Active dùng chất liệu da kết hợp vinyl.
Phiên bản Sport, Platinum 4×2 vs Platinum 4×4
Cả ba phiên bản này đều sử dụng động cơ dầu Turbo 2.0L công suất 170 mã lực. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở trang bị tiện nghi và hệ dẫn động.
Tiêu chí | Sport | Platinum 4×2 | Platinum 4×4 |
Camera 360 | ❌ | ✅ | ✅ |
Cảnh báo điểm mù | ❌ | ✅ | ✅ |
Adaptive Cruise Control | ❌ | ✅ | ✅ |
Đèn Matrix LED | ❌ | ✅ | ✅ |
Ghế da cao cấp | ❌ | ✅ | ✅ |
Hàng ghế 3 gập điện | ❌ | ✅ | ✅ |
Hệ dẫn động | 4x2 | 4x2 | 4x4 |
Khoản chênh lệch từ Sport lên Ford Everest Platinum 4×2 chủ yếu dùng để nâng cấp trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Camera 360 giúp xoay sở dễ dàng trong phố đông hoặc bãi đỗ xe hẹp. Adaptive Cruise Control hỗ trợ lái xe nhàn hơn trên cao tốc. Hàng ghế thứ ba gập điện cũng tiện lợi hơn khi thường xuyên chở nhiều hành lý.
Trong khi đó, Ford Everest Platinum 4×4 và Platinum 4×2 gần như giống nhau về nội thất và công nghệ. Điểm khác nhau duy nhất là hệ dẫn động hai cầu trên bản 4×4. Trang bị này phát huy giá trị khi thường xuyên đi đèo dốc, đường đất đá, công trường hoặc những cung đường trơn trượt.
Phiên bản Platinum 4×4 vs Platinum+
So với Turbo 2.0L công suất 170 mã lực của Platinum 4x4, Platinum+ đã được trang bị động cơ xăng EcoBoost 2.3L công suất lên tới 300 mã lực. Nhờ đó, Ford Everest Platinum+ cho khả năng tăng tốc nhanh hơn khi nhập làn cao tốc hoặc vượt xe đường trường. Xe cũng phản hồi chân ga nhanh và mạnh hơn đáng kể so với các phiên bản động cơ dầu.
Ngoài động cơ, Platinum+ còn được bổ sung nhiều trang bị cao cấp như ghế da tích hợp sưởi và thông gió, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí, hệ thống âm thanh B&O 12 loa và bộ mâm hợp kim 21 inch. Đổi lại, mức tiêu thụ nhiên liệu của Platium+ tăng lên 10 lít trên 100km, cao hơn đáng kể so với 7,8 lít của bản dầu 4×4.
.png)
Nên chọn phiên bản Ford Everest nào?
Nếu cần một phiên bản cân bằng nhất giữa giá bán, trang bị và nhu cầu sử dụng phổ biến của các gia đình hiện nay, Platinum 4×2 là lựa chọn đáng cân nhắc nhất. Phiên bản này sở hữu đầy đủ các công nghệ hỗ trợ lái, tiện nghi đáng giá mà chưa phải chi trả thêm cho hệ dẫn động 4×4 hoặc động cơ xăng công suất lớn.
Tuy nhiên, phiên bản phù hợp nhất vẫn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của từng người dùng.
Nhu cầu sử dụng | Phiên bản phù hợp | Lý do |
Ngân sách tối ưu, di chuyển trong nội đô | Active | Đủ động cơ, khung gầm và an toàn cơ bản, giá thấp nhất |
Thích ngoại hình thể thao, cá tính | Sport | Ngoại thất đen thể thao, ghế da hai tông, chênh giá không nhiều so với Active |
Gia đình thường xuyên đi đô thị và cao tốc | Platinum 4×2 | Đầy đủ công nghệ hỗ trợ lái và tiện nghi đáng giá |
Thường xuyên đi đèo núi, đường xấu | Platinum 4×4 | Hệ dẫn động 4×4 giúp tăng độ bám đường và khả năng vượt địa hình |
Ưu tiên trải nghiệm cao cấp | Platinum+ | Động cơ EcoBoost 300 mã lực cùng loạt trang bị cao cấp hiện đại |
Sau khi đã hình dung rõ khác biệt giữa các bản, cách tốt nhất để chọn đúng xe vẫn là trải nghiệm trực tiếp. Bạn có thể đặt lịch lái thử tại Hà Nội Ford, hiện có sẵn xe cho từng phiên bản để bạn so sánh tận nơi.
Kết luận
Việc chọn đúng phiên bản Ford Everest 2026 là bài toán cân bằng giữa nhu cầu sử dụng thực tế và ngân sách bạn có bởi mỗi phiên bản được xây dựng cho một nhóm nhu cầu riêng. Nếu vẫn chưa chắc chắn nên dừng lại ở bản nào, hãy liên hệ Hà Nội Ford qua hotline 0868.05.9999 hoặc ghé trực tiếp showroom tại 311-313 Trường Chinh, P. Phương Liệt, Hà Nội để được tư vấn chọn đúng dòng xe Ford Everest phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Phiên bản nào của Ford Everest dùng động cơ xăng?
Phiên bản Platinum+ 2.3L AT 4×4 dùng động cơ xăng EcoBoost, công suất 300 mã lực. Bốn phiên bản còn lại đều dùng động cơ dầu Turbo 2.0L, công suất 170 mã lực.
2. Ford Everest có mấy chỗ ngồi?
Ford Everest là mẫu SUV 7 chỗ với 3 hàng ghế, áp dụng đồng nhất trên cả 5 phiên bản.
3. Phiên bản nào của Ford Everest có camera 360 độ?
Camera 360 độ có từ Platinum trở lên, gồm Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+. Hai phiên bản Active và Sport chỉ trang bị camera lùi tiêu chuẩn.
4. Gia đình nên chọn Platinum 4×2 hay Platinum 4×4?
Nếu hành trình chủ yếu trong đô thị, cao tốc hoặc các tuyến đường nhựa thông thường, bản Platinum 4×2 đã đáp ứng rất tốt nhu cầu sử dụng. Platinum 4×4 chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi thường xuyên đi đèo núi, đường đất đá hoặc địa hình trơn trượt.