So sánh các dòng xe

Công cụ so sánh các dòng xe Ford tại Hà Nội Ford

Chọn dòng xe bạn cần so sánh

Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x2
Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x2
Giá từ: 1.335.000.000đ
Bảng thông số so sánh các dòng xe
Nhóm thông số Thông số chi tiết Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x2
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm)---------
Dài x Rộng x Cao (mm)---------
Dung tích thùng nhiên liệu (L)---------
Số chỗ ngồi---------
Khoảng sáng gầm xe (mm)---------
Động cơ - Hộp số - Vận hành Động cơ---------
Dung tích xi lanh (cc)---------
Công suất cực đại (PS/rpm)---------
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)---------
Hộp số---------
Hệ thống dẫn động---------
Phanh trước/sau---------
Hệ thống treo trước---------
Hệ thống treo sau---------
Trợ lực lái---------
Ngoại thất Đèn phía trước---------
Đèn phía sau---------
Đèn tự động bật---------
Đèn chiếu góc---------
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước---------
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt---------
Đèn pha chống chói tự động---------
Đèn chiếu sáng ban ngày---------
Đèn sương mù---------
Gạt mưa tự động---------
Gương chiếu hậu---------
Tay nắm cửa---------
Mâm---------
Lốp---------
Nội thất Vô lăng---------
Nút bấm trên vô lăng---------
Màn hình đa thông tin---------
Màn hình giải trí---------
Apple CarPlay/Android Auto---------
Auto Hold---------
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm---------
Cruise Control---------
Phanh tay điện tử---------
Ghế---------
Ghế lái---------
Hàng ghế trước---------
Ghế phụ---------
Hàng ghế thứ 3---------
Cửa gió hàng ghế sau---------
Cửa sổ trời---------
Điều hoà---------
Loa---------
Sạc không dây---------
Lọc không khí---------
Cốp điện thông minh---------
Khay hành lý cốp sau---------
An toàn Túi khí rèm cửa (trước & sau)---------
Phanh ABS, EBD, BA---------
Cân bằng điện tử---------
Kiểm soát lực kéo---------
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc---------
Điều khiển hành trình thích ứng---------
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù---------
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường---------
Cảnh báo va chạm phía trước---------
Kiểm soát đổ đèo---------
Hỗ trợ đỗ xe tự động---------
Hệ thống chống trộm---------
Cảm biến áp suất lốp---------
Cảm biến---------
Camera 360 độ---------
Động cơ & Hộp số Động cơTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi------
Dung tích xi lanh1996 cc------
Công suất cực đại (PS/vòng/phút)170 (125 KW) / 3500------
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)405 / 1750-2500------
Hộp sốTự động 10 cấp (AT)------
Hệ thống dẫn động Hệ thống truyền độngMột cầu chủ động / 4x2------
Kích thước Dài x Rộng x Cao4914 mm x 1923 mm x 1840 mm------
Khoảng sáng gầm xe228 mm------
Dung tích thùng nhiên liệu80 L------
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chu trình tổ hợp (L/100KM)7.30------
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước Thông số kỹ thuậtLưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc------
Bánh xe Mâm xeMâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu------
Khoang lái Cụm đồng hồCụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch------
Điều hoàĐiều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu------
Hệ thống thông tin giải trí Màn hìnhMàn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4------
Kết nốiKết nối không dây với Apple CarPlay® và Android Auto™------
Dàn âm thanhDàn âm thanh 8 loa------
Sạc không dây------
Nguồn điện400W (220V)------
Ghế ngồi Chất liệuGhế da cao cấp------
Công nghệGhế lái chỉnh điện 8 hướng, hàng ghế thứ ba gập điện------
Hệ thống hỗ trợ lái xe Hệ thống Kiểm soát tốc độTự động thích ứng------
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường------
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước------
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc------
Hệ thống Cân bằng điện tử------
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử------
Camera lùi---------
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau------
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang------
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp------
Camera 360------
Đăng ký lái thử Lái thử So sánh xe So sánh Ước tính lăn bánh P.Lăn bánh Ước tính vay ngân hàng P.Trả góp Đặt hẹn dịch vụ Đặt hẹn
0868.05.9999
Hotline Kinh Doanh 0868.05.9999 Hotline Dịch Vụ 0965.64.64.64