Hà Nội Ford - Đại lý ủy quyền số #1 của Ford tại Việt Nam
Địa chỉ: 311-313 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline 0837 42 9999
RANGER XLT 2.0L 4X4 AT
Dòng xe: Ranger

811.000.000đ Trả trước: 200.000.000đ

Ưu đãi và khuyến mãi đang có

GỌI NGAY để được GIÁ TỐT NHẤT

Hotline: 0837.42.9999

Đang áp dụng
Động cơ Camera lùi Số chỗ Số cửa Dẫn động
TDCi Turbo Diesel 2.2L Không 5 chỗ 4 cửa Hai cầu chủ động / 4x4
Hộp số Công suất Nhiên liệu Kích thước xe Kích thước lốp
Tự động 6 cấp 160 (118KW) / 3200 Dầu 5280 x 1860 x 1830 265/65R17
Thư viện ảnh
Bạn cần tư vấn?
Hotline: 0837 42 9999
Ngoại thất & nội thất

ĐẦU XE

Phần đầu xe nổi bật với bộ lưới tản nhiệt tối màu có kích thước lớn tạo cái nhìn khỏe khoắn. “Đôi mắt” của Ranger [...]

THÂN XE

Điểm nhấn ở phần thân xe là những đường dập nổi rắn rỏi giúp hông xe trông cứng cáp và táo bạo. Ranger XLT 2.2L 4X4 MT sử [...]

NỘI THẤT

Không gian nội thất của Ranger XLT 2.2L 4X4 MT khá rộng rãi với chiều dài cơ sở đạt 3220 mm. Xe được tích hợp gương chiếu hậu trong với [...]

An toàn và Tính năng

Thiết kế để Chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn [...]

Hệ thống Hỗ trợ Đổ Đèo

Đổ đèo không còn là thách thức với Ranger. Không cần giữ chân trên bàn đạp phanh hay ga khi xuống dốc, Ranger tự động [...]

Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động

Hãy quên đi sự phiền toái phải bật/tắt chức năng kiểm soát tốc độ mỗi khi điều kiện giao thông thay đổi. Nếu giao thông ùn [...]

SYNC™3

SYNC®3 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn bởi các tính năng ưu việt cũng như công nghệ điều khiển bằng giọng nói [...]

Camera lùi cùng hệ thống Cảm biến

Đưa xe vào bãi đỗ chưa bao giờ dễ dàng đến thế ngay cả khi thành phố đông đúc. Vị trí ngồi lái cao kết hợp cùng [...]

Khóa vi sai Cầu sau Điện

Khóa vi sai Cầu sau Điện sẽ khóa hai cầu sau nhằm tối đa độ bám đường giúp chiếc xe của bạn vượt qua mọi địa hình trắc trở hoặc [...]

Thông số kỹ thuật
RANGER XLT 2.0L 4X4 AT
 
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
Cỡ lốp / Tire Size 265/65R17
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
 
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
 
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5280 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
 
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Không / Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Không / Without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Không / Without
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without
 
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ dẫn đường / Navigation system Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Không / Without
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Không / Without
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ cao cấp / Premium cloth
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay/ Manual
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
 
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị thể thao / Sport packages Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With 
 
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / With
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 385 / 1600-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L