Hà Nội Ford - Đại lý ủy quyền số #1 của Ford tại Việt Nam
Địa chỉ: 311-313 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline 0868 05 9999
EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4X2
Dòng xe: Everest

1.193.000.000đ Trả trước: 0đ

Ưu đãi và khuyến mãi đang có

GỌI NGAY để được GIÁ TỐT NHẤT

Hotline: 0837.42.9999

Đang áp dụng
Động cơ Camera lùi Số chỗ Số cửa Dẫn động
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 7 chỗ 4 cửa Dẫn động cầu sau / RWD
Hộp số Công suất Nhiên liệu Kích thước xe Kích thước lốp
Tự động 10 cấp 180 (132,4 KW) / 3500 Dầu 4892x 1860 x 1837 265/50/R20
Thư viện ảnh
Bạn cần tư vấn?
Hotline: 0868 05 9999
Ngoại thất & nội thất

ĐẦU XE

Thiết kế tổng thể của Ford Everest duy trì cấu trúc SUV 7 chỗ ngồi chắc chắn và bề thế như một dấu ấn đặc trưng. Phần thay đổi lớn nhất [...]

THÂN XE

Hai bên thân Ford Everest cũng không thay đổi nhiều so với trước kia với phong cách chắc chắn, nhưng không kém phần cơ bắp với các [...]

ĐUÔI XE

Phần đuôi xe Ford Everest 2021 vẫn trung thành với cụm đèn hậu dạng LED và được nối liền bởi một nẹp chrome to bản. Đồng thời cản sau vẫn [...]

NỘI THẤT

Ford Everest duy trì bố cục thiết bế nội thất của phiên bản tiền nhiệm. Khoang nội thất 7 chỗ ngồi có thiết kế tiện nghi nhưng không kém [...]

An toàn và Tính năng

Thiết kế khí động học

Lưới tản nhiệt mới của Everest mang kiểu dáng hiện đại và khí động học hơn trước, đạt hệ số cản thấp hơn và tiết kiệm nhiên [...]

Cảnh báo Điểm mù (BLIS®)

Hệ thống Cảnh báo Điểm mù của Everest (BLIS®) giúp kiểm soát các phương tiện giao thông nằm trong điểm mù.

La-zăng hợp kim 20

La-zăng hợp kim 20" với thiết kế mới.

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama

Mở rộng tầm nhìn của bạn và trải nghiệm cuộc sống với cửa sổ trời toàn cảnh Panorama chiếm tới gần 50% diện tích nóc xe. 

Thông số kỹ thuật
EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4X2
 
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20"
Cỡ lốp / Tire Size 265/50/R20
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/ Disc Brake
 
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
 
HỆ THỐNG ÂM THANH/ AUDIO SYSTEM
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
  - 10 loa/ 10 speakers
  - Màn hình TFT cảm ứng 8" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8" tough screen TFT with SD port
  - Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
 
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2850
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4892x 1860 x 1837
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 210
 
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/ 100KM)
Kết hợp 6,71
Ngoài đô thị 5,59
Trong đô thị 8,61
 
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước và sau / Front & Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Có/ With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có/ With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Có / Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Không / Without
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
 
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Tay lái bọc da/ Leather steering wheel Có / With
Vật liệu ghế / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
 
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
 
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu sau / RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler